Bản dịch của từ 遗绚 trong tiếng Việt

遗绚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗绚 (Tính từ)

yí xuàn
01

Vẫn còn duyên dáng, còn vẻ đẹp sót lại (di truyền, lưu lại vẻ đẹp)

犹遗美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗绚

xuàn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
绚丽
绚丽多彩
绚文
绚曜
绚烂
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép