Bản dịch của từ 遗编断简 trong tiếng Việt

遗编断简

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗编断简 (Cụm từ)

yí biān duàn jiǎn
01

指散佚而残缺不全的典籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗编断简

biān

duàn

jiǎn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
编人
编伍
编余
编修
编入
断七
断乎
断乎不可
·
简丝数米
简严
简举
简久
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép