Bản dịch của từ 遗缪 trong tiếng Việt

遗缪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗缪 (Danh từ)

yí miù
01

Sai sót, lỗi lầm đã sơ suất để lại (xem '遗谬') — Hán Việt: di miễu/di miếu (hay gặp trong văn ngôn)

见“遗谬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗缪

móu

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
缪丑
缪书
缪乱
缪传
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép