Bản dịch của từ 遗美 trong tiếng Việt

遗美

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗美 (Động từ)

yí měi
01

Bỏ sót, bỏ qua những điều hay đẹp; lỡ mất cái đẹp

2.谓遗漏美好事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tàn dư của nét đẹp/đức hạnh để lại; phong tục, truyền thống tốt còn sót lại

1.指遗留下来的美好风尚﹑德行等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗美

měi

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép