Bản dịch của từ 遗育 trong tiếng Việt

遗育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗育 (Danh từ)

yí yù
01

Hậu duệ, con cháu (dòng dõi để lại); thường dùng trong văn ngôn

1.遗胄;后裔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sai khiến, để sót cho lớn lên (ý: bỏ mặc cho sinh trưởng, hoặc để lại cho phát triển); trong văn cổ: “遗育意为让不吉之人继续生长含有遗留生长之意多见于古文记载

2.犹言遗延生长。语本《书.盘庚中》:“无遗育。”孔传:“育,长也。言不吉之人当割絶灭之,无遗长。”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.谓遗弃不育。

Ví dụ
04

Tàn tích sinh vật; những sinh vật còn sót lại (di cốt, tàn dư dạng sinh vật) — Hán-Việt: di dục

4.指残存的生物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗育

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép