Bản dịch của từ 遗胜 trong tiếng Việt

遗胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗胜 (Danh từ)

yí shèng
01

Những thắng tích, danh lam còn sót lại từ thời cổ; di tích, thắng cảnh để lại từ thời xưa (Hán Việt: di thừa thắng tích)

指古代遗下的胜迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗胜

shèng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép