Bản dịch của từ 遗脱 trong tiếng Việt

遗脱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗脱 (Động từ)

yí tuō
01

Trốn thoát; thoát khỏi (như “nghĩa là vẫn như còn có thể thoát khỏi”) — tương tự “trốn tránh, thoát thân” (Hán-Việt: di thoát)

1.犹逃脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bỏ sót, thất lạc; để mất (đồ vật hoặc ý trong văn bản) — tương tự “漏失/遗漏/亡佚

2.遗漏;亡佚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗脱

tuō

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép