Bản dịch của từ 遗腹 trong tiếng Việt
遗腹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗腹 (Danh từ)
【yí fù】
01
Con sinh ra sau khi cha chết (hoặc con còn trong bụng mẹ khi cha đã mất); nghĩa Hán‑Việt: di phụ (遺腹 = còn lại trong bụng)
1.犹遗孕。
Ví dụ
02
Con trai/cháu sinh sau khi cha (thường là người cha) đã qua đời; tức «di bụng» (Hán Việt: di phúc/di áo) — người thừa kế sinh hậu tử
3.指遗腹子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sản phụ còn mang thai của chồng cũ sau khi chồng đã chết hoặc hôn nhân tan vỡ (tử/ly hôn để lại thai).
2.指遭婚变的妇女留有原夫的身孕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗腹
yí
遗
fù
腹
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
