Bản dịch của từ 遗臭万年 trong tiếng Việt

遗臭万年

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗臭万年 (Thành ngữ)

yí chòu wàn nián
01

Xấu xa muôn thủa; để tiếng xấu muôn đời; tiếng xấu để lại ngàn năm

坏名声流传下去,永远为人唾骂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗臭万年

chòu

wàn

nián

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
年丈
年三十
年上
年下
年世
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép