Bản dịch của từ 遗臭千代 trong tiếng Việt

遗臭千代

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗臭千代 (Thành ngữ)

yí chòu qiān dài
01

Để lại tiếng xấu nghìn đời; bị lưu truyền danh tiếng xấu sau khi chết (tiếng xấu muôn đời).

遗臭:死后留下的恶名。死后恶名一直流传,永远被人唾骂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗臭千代

chòu

qiān

dài

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
千一虑
千丁
千万
千万买邻
代为
代为说项
代书
代乳粉
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép