Bản dịch của từ 遗舃 trong tiếng Việt

遗舃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗舃 (Động từ)

yí tuō
01

Giày dép cũ bị bỏ đi, đồ đế giày rách nát không dùng được (giày mục/giày bỏ)

1.指遗弃不用的破旧鞋子。

Ví dụ
02

Một đôi giày (guốc) làm bằng hồng ngọc đỏ; vật phẩm để lại như lễ đáp tạ (theo tích xưa)

2.谓留下赤玉舃。秦始皇东游,与琅琊阜乡人安期生长谈三日三夜,并赐其价值千万的财宝。安期生不受,留下一封信﹑一双赤玉舃作为答谢。事见汉刘向《列仙传.安期先生》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để lại giày dép (rời đi mà để lại giày), nói chung là bỏ quên/để lại đôi giày

3.泛指留下鞋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗舃

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
舃凫
舃卤
舃咸
舃奕
舃履
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép