Bản dịch của từ 遗芥 trong tiếng Việt

遗芥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗芥 (Danh từ)

yí jiè
01

2.丢弃芥菜子。形容鄙弃之甚。

Ví dụ
02

Hạt cải sót lại/nhỏ bé, tầm thường; hình ảnh để chỉ thứ rất nhỏ, rất ít (ví dụ: '遗芥之微' = thứ nhỏ như hạt cải còn sót).

1.遗落的芥菜子。犹言极其轻微的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗芥

jiè

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép