Bản dịch của từ 遗芳梦室 trong tiếng Việt

遗芳梦室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗芳梦室 (Danh từ)

yí fāng mèng shì
01

Tên một cung thất thời Hán (即延凉室),即汉武帝的房室名 — một phòng/cung trong cung điện nhà Hán

即延凉室。汉武帝之室名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗芳梦室

fāng

mèng

shì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
芳兰
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép