Bản dịch của từ 遗苞 trong tiếng Việt
遗苞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗苞 (Động từ)
【yí bāo】
01
Bỏ mặc, vứt bỏ người chết đói; để lại xác chết vì bỏ đi (古义)
1.苞,通“殍”。谓遗弃饿殍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rụng vỏ lá (lá bọc) — chỉ việc để lại hoặc rụng phần vỏ bọc của hoa hoặc quả (tương tự “rơi vỏ”)
2.遗脱叶壳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗苞
yí
遗
bāo
苞
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
苞丘
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
