Bản dịch của từ 遗落 trong tiếng Việt
遗落
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗落 (Động từ)
【yí luò】
01
Bỏ lại phía sau (vô tình)
留下(不经意间)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ qua
省略
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bỏ quên
把东西放在一个地方, 忘记拿走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Quên
忘记
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Bỏ đi
遗漏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Bỏ vãi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗落
yí
遗
luò
落
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
