Bản dịch của từ 遗藉 trong tiếng Việt

遗藉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗藉 (Danh từ)

yí jiè
01

Bản ghi, sổ sách di chúc/di bạ, tài liệu ghi lại nguồn gốc (xưa: 遗籍” — sổ để lại)

见“遗籍”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗藉

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép