Bản dịch của từ 遗虑 trong tiếng Việt

遗虑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗虑 (Động từ)

yí lǜ
01

Vứt bỏ những âu lo, phiền muộn; quên đi được mất, không bận tâm đến lời lẽ đời thường

2.抛弃俗念;忘怀得失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

dư niệm; ý nghĩ còn sót lại, những lo lắng/ý nghĩ khác trong lòng

1.馀念;其他的想法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗虑

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép