Bản dịch của từ 遗蜕 trong tiếng Việt
遗蜕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗蜕 (Danh từ)
【yí tuì】
01
Để lại cho một người một phong bì có thể quyết định sinh tử
留下凡人的信封
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hài cốt của một linh mục
(牧师的)遗骸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lột da
脱皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗蜕
yí
遗
tuì
蜕
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
