Bản dịch của từ 遗行 trong tiếng Việt
遗行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗行 (Danh từ)
【yí xíng】
01
Đạo đức, phẩm hạnh do tiền nhân để lại; phẩm cách truyền lại từ người xưa (Hán Việt: di hành)
2.前人传下的品行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự khuyết điểm; hành vi sai sót, thiếu sót về phẩm hạnh (Hán-Việt: di hành)
1.失检之行为;品德有缺点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đạo đức, phẩm hạnh của người đã qua đời (những hành vi, phẩm chất lúc sống)
3.指死者生前的品行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗行
yí
遗
xíng
行
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
