Bản dịch của từ 遗表 trong tiếng Việt

遗表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗表 (Cụm từ)

yí biǎo
01

谓古代大臣临终前所写的章表,于卒后上奏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗表

biǎo

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép