Bản dịch của từ 遗视 trong tiếng Việt

遗视

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗视 (Tính từ)

yí shì
01

Liếc nhìn có tình ý; ánh mắt lưu luyến (cũng có giải thích là nhìn lén)

1.流盼;含情而视。《楚辞.招魂》:“靡颜腻理,遗视矊些。”蒋骥注:“遗视,流盼也。”一说,偷看。见王逸注。

Ví dụ
02

Nhìn không tới; tầm mắt không thể thấy (mắt không kịp, nhìn không thấy được)

2.目力未及;看不见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗视

shì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép