Bản dịch của từ 遗誓 trong tiếng Việt

遗誓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗誓 (Danh từ)

yí shì
01

Lời dặn dò trước khi mất; di huấn, lời khuyên cuối cùng (từ '' = để lại, '' cổ nghĩa là dạy bảo/khuyên bảo — tương tự 'di giáo/di huấn')

遗诫,遗教。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗誓

shì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép