Bản dịch của từ 遗诗 trong tiếng Việt

遗诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗诗 (Danh từ)

yí shī
01

Thi phẩm người chết để lại; bài thơ di cảo (thường nói về thơ người đã qua đời)

1.指死者留下的诗歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thi thất truyền của đời trước; thơ cổ bị lưu lạc, mất nguồn gốc (tức “佚诗”)

2.指前代佚诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗诗

shī

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép