Bản dịch của từ 遗诫 trong tiếng Việt
遗诫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗诫 (Danh từ)
【yí jiè】
01
Lời dặn dò nhắn lại, lời cảnh cáo/khuyên răn để lại (thường do người sắp rời đi hoặc sắp qua đời truyền lại)
1.亦作“遗戒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di chúc, lời dặn dò để lại sau khi mất (từ cổ; gần nghĩa với “遗嘱” nhưng hơi văn chương)
2.犹遗嘱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời răn dạy, lời khuyên răn mà người xưa để lại (điều dạy bảo truyền lại cho đời sau)
3.指前人遗下的训诫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗诫
yí
遗
jiè
诫
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
