Bản dịch của từ 遗说 trong tiếng Việt

遗说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗说 (Danh từ)

yí shuō
01

Những ý kiến, luận điểm trước đây bị bỏ sót hoặc chưa được tiền nhân giải thích (ý kiến bị 'di' lãng quên), thường dùng trong văn học, khảo cứu.

2.指前人遗漏而未曾阐述过的见解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Học thuyết, quan điểm do tiền nhân để lại; những lý thuyết cổ truyền còn lưu lại

1.前人遗留下来的学说﹑见解等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗说

shuō

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép