Bản dịch của từ 遗调 trong tiếng Việt

遗调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗调 (Danh từ)

yí diào
01

Giai điệu để lại từ đời trước; một khúc nhạc cổ từ các thế hệ trước (tập trung vào nét truyền đời của bản nhạc)

指前代留下的曲调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗调

diào

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
调三惑四
调三斡四
调三窝四
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép