Bản dịch của từ 遗谋 trong tiếng Việt

遗谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗谋 (Danh từ)

yí móu
01

Mưu đồ, kế hoạch để lại của người đi trước; chiến lược di sản (ký thác ý đồ, kế hoạch do tiền nhân để lại)

指前人留下来的谋略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗谋

móu

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép