Bản dịch của từ 遗贱 trong tiếng Việt

遗贱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗贱 (Danh từ)

yí jiàn
01

Người bị ruồng bỏ, kẻ bơ vơ hèn mọn (nghĩa xấu chỉ người bị bỏ rơi và ở thế thấp kém)

指被遗弃的卑贱之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗贱

jiàn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép