Bản dịch của từ 遗趾 trong tiếng Việt

遗趾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗趾 (Danh từ)

yí zhǐ
01

Dấu tích còn sót lại; tàn tích, vết tích (thường dùng trong văn ngôn, tương đương '遗迹')

1.犹遗迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di tích; nơi chốn còn lại của công trình hay cư trú xưa (tương đương với “遗址”)

2.同“遗址”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗趾

zhǐ

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép