Bản dịch của từ 遗路 trong tiếng Việt

遗路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗路 (Danh từ)

yí lù
01

Con đường về cõi chết; đường âm phủ (Hán-Việt: di lộ) — chỉ đường tới thế giới âm (tử khí).

1.指黄泉路。

Ví dụ
02

Điềm gở, điều thất bại hoặc hiểm nguy (từ cổ; 路通”,意为失败受损遇祸)

2.失败;危险。路,通“露”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗路

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép