Bản dịch của từ 遗身 trong tiếng Việt
遗身
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗身 (Danh từ)
【yí shēn】
01
1. Sống ẩn dật, xa lánh thế sự; ẩn cư, thoát tục. (ví dụ: 遗身于山林 — 取 thân mình về ẩn dật) 2. 超然物外, không bị ràng buộc bởi danh利 (cách hiểu mở rộng).
1.超然物外;避世隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vứt bỏ thân mình; từ bỏ thân thể (thường ý cổ, như“舍身”) — hy sinh thân mình hoặc bỏ xác để cứu việc/giáo lý
2.犹舍身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Di tích để lại (dấu tích, tàn tích của sự vật hoặc sự kiện đã qua)
3.遗迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Di thể; thi hài còn lại (từ cổ, = 遗体)
4.即遗体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗身
yí
遗
shēn
身
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
