Bản dịch của từ 遗躬 trong tiếng Việt

遗躬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗躬 (Danh từ)

yí gōng
01

Di hài; thi thể còn sót lại (cổ văn, chỉ phần thân còn để lại sau khi mất hoặc bị bỏ lại)

犹遗体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗躬

gōng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép