Bản dịch của từ 遗轨 trong tiếng Việt

遗轨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗轨 (Danh từ)

yí guǐ
01

Quy tắc, khuôn phép do tiền nhân để lại; mẫu mực, lệ thừa kế (Hán-Việt: di quỹ/di quy).

前代或前人留传下来的规范准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗轨

guǐ

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép