Bản dịch của từ 遗转 trong tiếng Việt
遗转
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗转 (Danh từ)
【yí zhuǎn】
01
Điều chỉnh, thay đổi giọng (cổ văn); cũng viết là “遗啭” — thay đổi, biến âm (thơ ca/khúc hát cổ)
1.亦作“遗啭”。
Ví dụ
02
Một dư vị kéo dài, du dương; một âm thanh hoặc giai điệu gợi (như dư vị của một bài hát hoặc giai điệu).
2.犹馀音。婉转动听﹑萦绕不绝之音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗转
yí
遗
zhuǎn
转
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
