Bản dịch của từ 遗轻 trong tiếng Việt

遗轻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗轻 (Động từ)

yí qīng
01

Vứt bỏ, chối bỏ đồ vật hoặc người bị xem thường; khinh miệt đến mức ném bỏ (Hán Việt: di khinh)

谓抛弃轻贱之物。形容极端厌弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗轻

qīng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép