Bản dịch của từ 遗辙 trong tiếng Việt
遗辙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗辙 (Danh từ)
【yí zhé】
01
Vết bánh xe để lại trên mặt đất; vết xe cũ (hữu hình trên đường đất hoặc bùn)
1.指留下的车辙。
Ví dụ
02
Di tích quy phạm của người xưa; những khuôn phép, lề lối, khuôn mẫu mà tiền nhân để lại (tựa như “dấu vết” để noi theo).
2.犹遗轨。比喻前人留下的法度规则等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗辙
yí
遗
zhé
辙
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
