Bản dịch của từ 遗逸 trong tiếng Việt
遗逸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗逸 (Danh từ)
1.亦作“遗佚”。亦作“遗轶”。
Bỏ sót, bỏ quên; bị bỏ lửng, bị bỏ lại mà không dùng — mang ý nghĩa ‘xóa bỏ/loại bỏ và để lại’ (Hán-Việt: di tật/di dịch liên tưởng đến 遗-遗).
2.遗漏;遗弃而不用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mất; rơi rụng, bị phân tán (ví dụ: đồ vật bị thất lạc hoặc tinh thần/sự vật bị rơi rụng)
3.遗失;散失。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đồ vật/hi vật bị bỏ rơi hoặc bị thất lạc; thường chỉ 'vật tàn dư' như văn bản, sách vở, chuyện vặt truyền lại (ví dụ: 遗文、遗事、逸闻) — Hán Việt: diật- dịch gần 'vật bỏ sót, chuyện lưu truyền'.
4.指散失之物。多指遗文散籍;遗事逸闻。
Y như ẩn cư; kiểu sống thản nhiên, nhàn tản, rời xa đời tục (nghĩa cổ)
5.犹隐居。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn sĩ; người ẩn dật có tài (khác với đời thường), có thể hiểu là 'người ẩn dật tài hoa' (Hán-Việt: 遺逸 = di dịch/diật hàm ý tài ẩn).
6.隐士;遗才。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người còn lại, người lưu lại từ triều đại trước (tàn dư nhân sự của triều trước)
7.指前一朝代留下来的人。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗逸
yí
遗
yì
逸
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
