Bản dịch của từ 遗遁 trong tiếng Việt

遗遁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗遁 (Động từ)

yí dùn
01

Bị bỏ sót, bị遗失 (mất, thiếu sót) — chỉ việc bỏ rơi hoặc để sót, mất đi; Hán-Việt: di đậu/di đốn (gợi nhớ chữ ‘di’ = bỏ lại, mất)

犹言遗亡缺失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗遁

dùn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép