Bản dịch của từ 遗闻逸事 trong tiếng Việt

遗闻逸事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗闻逸事 (Danh từ)

yí wén yì shì
01

Những truyền, giai thoại ít người biết do người xưa để lại (không có trong hồi ký/chính sử)

指前代或前人遗留下来而少为人知的传闻,多指不见于正式记载的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗闻逸事

wén

shì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
闻一多
闻一知十
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép