Bản dịch của từ 遗阡 trong tiếng Việt

遗阡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗阡 (Danh từ)

yí qiān
01

Mộ, ngôi mộ (mồ mả cũ/hoang phế); Hán-Việt: di thiên/di khê (gợi ý: 'di' = liên quan đến di tích, tàn tích)

坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗阡

qiān

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
阡亩
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép