Bản dịch của từ 遗隍 trong tiếng Việt

遗隍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗隍 (Danh từ)

yí huáng
01

Hào nước còn sót lại của thành cổ; phần hào rãnh còn lưu lại (thường là dấu tích của thành cổ)

指残留的城壕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗隍

huáng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
隍鹿
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép