Bản dịch của từ 遗雏 trong tiếng Việt

遗雏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗雏 (Danh từ)

yí chú
01

Chú chim non mồ côi, tức là chim con bị mất sự che chở của bố mẹ

指失去亲鸟保护的雏鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗雏

chú

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép