Bản dịch của từ 遗音 trong tiếng Việt
遗音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗音 (Danh từ)
【yí yīn】
01
Để lại âm thanh; tiếng vang còn sót lại (ví dụ: giọng nói, âm hưởng còn lưu lại)
1.谓留下声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm vang còn sót lại; tiếng/âm thanh để lại (ví dụ tiếng hát, lời nói còn lưu lại sau khi chủ thể đã rời đi)
2.指留下的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.不绝之馀音。形容音乐或诗歌极其美好。
Ví dụ
04
Âm nhạc còn lưu truyền từ đời trước; giai điệu cổ lưu lại (Hán Việt: di âm)
4.前代留传下来的音乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Tiếng than vãn, âm vang buồn còn để lại (âm thanh đau thương, tiếc nuối)
5.哀声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Lời trăng trối; lời người đã mất để lại trước khi chết
6.死者生前所说的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
7.留下音信。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗音
yí
遗
yīn
音
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
