Bản dịch của từ 遗风余习 trong tiếng Việt
遗风余习
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗风余习 (Danh từ)
【yí fēng yú xí】
01
Phong tục, tập quán còn sót lại từ đời trước (những thói quen, lễ tục cổ truyền còn lưu lại)
前代遗留下来的风俗。同“遗风余俗”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗风余习
yí
遗
fēng
风
yú
余
xí
习
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
风世
风丝
风丝不透
余一人
余一余三
余丁
习与体成
习与性成
习业
习为故常
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
