Bản dịch của từ 遗风余采 trong tiếng Việt

遗风余采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗风余采 (Danh từ)

yí fēng yú cǎi
01

Phong độ, văn còn sót lại của thời trước; dấu ấn tinh thần, nét phong cách cổ lưu truyền đến sau

前代遗留下来的风度文采。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗风余采

fēng

cǎi

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
风世
风丝
风丝不透
余一人
余一余三
余丁
采买
采任
采伐
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép