Bản dịch của từ 遗风古道 trong tiếng Việt

遗风古道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗风古道 (Danh từ)

yí fēng gǔ dào
01

Phong tục, lề thói cổ xưa của đời trước còn lưu lại; phong vị cổ kính, thuần mộc (gợi cảm giác xưa cũ, trang nhã).

前代留传下来的淳厚古朴的风尚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗风古道

fēng

dào

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
风世
风丝
风丝不透
古丸
古为今用
古义
古乐
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép