Bản dịch của từ 遗香 trong tiếng Việt
遗香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗香 (Danh từ)
【yí xiāng】
01
Mùi hương còn lưu lại (để lại hương thơm)
1.谓留下香气。
Ví dụ
02
Mùi hương còn lưu lại; hương thơm để lại sau khi người/đồ vật đã đi hoặc tàn (Hán Việt: di hương)
2.指留下的香气。
Ví dụ
03
Mùi hương còn lưu lại của hoa rơi; hoa tàn còn giữ hương (còn vương mùi thơm) — gợi cảnh tàn hoa/di ảnh hương thơm
3.指残花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ẩn dụ chỉ người phụ nữ xinh đẹp nhưng ít ai biết, vẻ đẹp bí ẩn, không nổi danh (từ Hán Việt: 遗香 = di hương)
4.喻不为人知的美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗香
yí
遗
xiāng
香
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
