Bản dịch của từ 遗魄 trong tiếng Việt
遗魄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗魄 (Danh từ)
【yí pò】
01
Tàn phách; phần hồn còn sót lại sau khi chết (cảm giác linh hồn rời rạc, tàn dư của linh hồn)
1.亦作“遗?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hồn phách còn sót lại sau khi người chết; phần hồn còn lưu lại (cổ nghĩa)
2.旧谓人死后遗存的魂魄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗魄
yí
遗
pò
魄
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
