Bản dịch của từ 遗鲤 trong tiếng Việt

遗鲤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗鲤 (Danh từ)

yí lǐ
01

Một cách nói cổ: gửi thư (tự) kèm theo cá chép; về sau dùng để chỉ hành vi gửi thư/tiền tín (gợi ý: Hán-Việt “dị lăng/di ngư” liên tưởng ‘gửi cá’)

《乐府诗集.相和歌辞十三.饮马长城窟行》:“客从远方来,遗我双鲤鱼。呼儿烹鲤鱼,中有尺素书。”后以“遗鲤”谓寄送书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗鲤

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
鲤书
鲤子
鲤对
鲤庭
鲤簰
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép