Bản dịch của từ 遗黎故老 trong tiếng Việt

遗黎故老

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗黎故老 (Tính từ)

yí lí gù lǎo
01

Người xưa còn sót lại; người già qua nhiều thời đại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗黎故老

lǎo

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
故世
故业
故主
故义
老一辈
老丈
老丈人
老三届
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép